0. Tóm tắt quốc gia

Loại hình kinh tế

**Nền kinh tế dầu khí - hậu cần - đa dạng hóa công nghiệp**

(Nền kinh tế vùng Vịnh dựa trên dầu mỏ, logistics và đa dạng hóa công nghiệp)**

Oman được xếp vào nhóm nền kinh tế đa dạng hóa công nghiệp - dầu mỏ .

Nền kinh tế tập trung vào dầu thô và khí đốt tự nhiên, hóa dầu, kim loại, logistics và cảng biển, xây dựng, du lịch, thủy sản và dịch vụ công cộng. Trong khi dầu khí vẫn đóng vai trò quan trọng đối với tài chính và xuất khẩu, các ngành sản xuất, logistics, khai thác mỏ, du lịch và công nghiệp hydro đang được thúc đẩy theo Tầm nhìn Oman 2040.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đánh giá tăng trưởng GDP thực tế ở mức 2,4% vào năm 2025 và dự báo tăng trưởng khoảng 3,7% vào năm 2026, dựa trên sự gia tăng sản lượng và mở rộng của khu vực phi dầu mỏ. Dự báo của IMF về lạm phát giá tiêu dùng năm 2026 là khoảng 1,7%.


Định nghĩa quốc gia

Oman là một cường quốc tầm trung chiến lược ở vùng Vịnh, đang mở rộng các ngành công nghiệp sản xuất, hậu cần và năng lượng sạch tập trung quanh Duqm, Sohar và Salalah, tận dụng nguồn tài nguyên dầu khí và vị trí các cảng biển trên Ấn Độ Dương.


Tại sao điều đó lại quan trọng

Oman nằm ở phía đông nam của bán đảo Ả Rập, nối liền eo biển Hormuz, biển Ả Rập và Ấn Độ Dương. Đặc biệt, các cảng Duqm, Sohar và Salalah đang phát triển thành các trung tâm chuỗi cung ứng, kết nối không chỉ nội địa vùng Vịnh mà còn cả Ấn Độ, Đông Phi, châu Âu và châu Á.

Theo Asyad, mạng lưới cảng chính của Oman kết nối với 86 cảng thương mại tại hơn 40 quốc gia và khoảng 200 dịch vụ vận chuyển liên tỉnh. Sohar đóng vai trò là trung tâm cho ngành hóa dầu, kim loại và logistics; Salalah là trung tâm trung chuyển và thương mại tự do; và Duqm là trung tâm lọc dầu, công nghiệp nặng và năng lượng sạch.

Oman được coi là một quốc gia duy trì chính sách ngoại giao trung gian tương đối cân bằng giữa Iran, Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) và các nước phương Tây, đồng thời tìm cách tạo ra môi trường kinh doanh ổn định ngay cả trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị.


Góc nhìn từ Hàn Quốc

Đối với Hàn Quốc, Oman là nhà cung cấp dầu thô và khí hóa lỏng (LNG), đồng thời là thị trường chiến lược nơi có thể hợp tác trong lĩnh vực đóng tàu, xây dựng nhà máy, sản xuất hydro và cảng biển.

Các lĩnh vực hợp tác chính như sau:

  • Xử lý dầu thô, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và khí đốt.
  • Nhà máy lọc dầu và hóa dầu
  • Đóng tàu, sửa chữa tàu và thiết bị hàng hải
  • Hydro xanh và amoniac
  • Năng lượng mặt trời, năng lượng gió và hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS).
  • Khử muối và xử lý nước
  • Cảng thông minh & Hậu cần
  • Chế biến khoáng sản và vật liệu kim loại
  • Ngành thủy sản và chế biến thực phẩm
  • Du lịch và Thành phố Thông minh

Từ khóa chính

  • Dầu khí
  • Tầm nhìn Oman 2040
  • Duqm
  • Sohar
  • Salalah
  • Hydro xanh
  • Trung tâm hậu cần
  • Hóa dầu
  • Khai thác mỏ
  • Cửa ngõ Ấn Độ Dương
1. Tình báo quốc gia

Tên chính thức của Oman là Vương quốc Oman, và thủ đô là Muscat. Nước này có chung biên giới với Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Ả Rập Xê Út và Yemen, và sở hữu bán đảo Musandam ở cửa eo biển Hormuz.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) ước tính dân số Oman sẽ vào khoảng 5,41 triệu người vào năm 2026. Nền kinh tế Oman bao gồm cả lao động trong nước và nước ngoài, và chính phủ đang theo đuổi các chính sách Oman hóa để mở rộng cơ hội việc làm cho công dân của mình.

Hoạt động kinh tế tập trung quanh Muscat, Sohar, Duqm và Salalah. Muscat là trung tâm hành chính, tài chính và dịch vụ; Sohar là trung tâm sản xuất và cảng biển; Duqm là trung tâm lọc dầu, công nghiệp nặng và sản xuất hydro; và Salalah là trung tâm trung chuyển hàng hóa, du lịch và công nghiệp thực phẩm.

Các tính năng chính

  • Các quốc gia vùng Vịnh có tính ổn định chính trị và xã hội cao.
  • nền kinh tế phụ thuộc vào dầu khí
  • Vị trí chiến lược tại Ấn Độ Dương và eo biển Hormuz.
  • Đa dạng hóa công nghiệp tập trung vào các cảng và khu kinh tế đặc biệt.
  • sự phụ thuộc vào lao động nước ngoài
  • Ngoại giao cân bằng và ngoại giao hòa giải
2. Kinh tế & Tình báo Thị trường

Nền kinh tế Oman bao gồm ngành công nghiệp hydrocarbon, sản xuất, xây dựng, thương mại bán buôn và bán lẻ, vận tải, du lịch, tài chính và dịch vụ công cộng.

Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế năm 2025 được đặt ở mức 2,4%, tăng từ 1,6% năm 2024. IMF dự báo tỷ lệ tăng trưởng sẽ đạt 3,7% vào năm 2026 nhờ sản lượng dầu thô tăng và sự mở rộng của khu vực phi dầu mỏ.

Tình hình tài chính công cũng đã được cải thiện. Ngân hàng Thế giới đánh giá rằng tỷ lệ nợ công của Oman đã giảm từ khoảng 68% GDP năm 2020 xuống còn khoảng 35% năm 2024. Lý do chính là chính sách tài khóa ưu tiên trả nợ hơn là tăng chi tiêu trong bối cảnh giá dầu tăng cao.

Đặc điểm thị trường

  • Các dự án do chính phủ và doanh nghiệp nhà nước dẫn đầu chiếm một tỷ lệ lớn.
  • Người có thu nhập cao và thị trường tiêu dùng nước ngoài cùng tồn tại.
  • Nhấn mạnh chất lượng, giá cả và dịch vụ địa phương cùng nhau.
  • Đầu tư tập trung vào các khu công nghiệp và khu kinh tế đặc biệt.
  • Mua sắm của chính phủ và các đối tác địa phương rất quan trọng.
  • Mở rộng các điều kiện tuyển dụng công dân trong nước và mua sắm hàng hóa địa phương.

Điểm MarketHub

Tiếp cận Oman sẽ hiệu quả hơn nếu tập trung vào năng lượng, khu công nghiệp, cảng biển và các dự án cơ sở hạ tầng công cộng, thay vì thị trường tiêu dùng nói chung.

3. Thông tin tình báo về ngành và nguồn lực

Các ngành công nghiệp cốt lõi của Oman bao gồm dầu khí thô, lọc dầu và hóa dầu, kim loại, logistics, khai thác mỏ, thủy sản, du lịch và năng lượng mới và tái tạo.

Mặc dù dầu thô và khí đốt tự nhiên vẫn là trụ cột của xuất khẩu và chính sách tài chính, chính phủ đang theo đuổi việc mở rộng nền kinh tế phi dầu mỏ thông qua Tầm nhìn Oman 2040. Ngân hàng Thế giới đánh giá trọng tâm của Tầm nhìn 2040 là giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ và xây dựng một nền kinh tế đa dạng, kết nối toàn cầu.

Khu kinh tế đặc biệt Duqm đang được phát triển thành khu kinh tế đặc biệt lớn nhất ở Trung Đông và Bắc Phi, bao gồm các dự án lọc dầu, hóa dầu, kim loại, logistics, du lịch và năng lượng sạch.

Crom, đồng, đá vôi, thạch cao, đá cẩm thạch và silic là những nguyên tố quan trọng trong ngành khai khoáng. Chính phủ đang thúc đẩy việc mở rộng giá trị gia tăng trong nước thông qua chế biến và sản xuất thay vì xuất khẩu quặng thô.

Các ngành công nghiệp trọng điểm

  • Dầu thô và khí đốt tự nhiên
  • Lọc dầu và hóa dầu
  • Nhôm, thép, kim loại
  • Cảng và Hậu cần
  • Khai thác mỏ và chế biến khoáng sản
  • Ngành thủy sản và chế biến thực phẩm
  • Du lịch và Khách sạn
  • năng lượng mặt trời và năng lượng gió
  • Hydro xanh và amoniac
  • Khử muối và xử lý nước

Các nguồn lực cạnh tranh chủ chốt

  • tài nguyên dầu khí
  • Vị trí cảng Ấn Độ Dương
  • Khu công nghiệp quy mô lớn
  • Tiềm năng năng lượng mặt trời và năng lượng gió
  • Khoáng sản kim loại và phi kim loại
  • Sự ổn định chính trị và cân bằng ngoại giao

Điểm MarketHub

Trọng tâm của quá trình chuyển đổi công nghiệp của Oman là chuyển hướng doanh thu từ dầu mỏ sang các thế mạnh cạnh tranh dài hạn trong lĩnh vực cảng biển, sản xuất, hydro, khai thác mỏ và du lịch.

4. Trade & Supply Chain Intelligence

오만의 주요 수출품은 원유, LNG, 석유제품, 화학제품, 금속, 광물과 수산물이다. 주요 수입품은 기계, 차량, 전기전자, 식품, 의약품과 산업용 부품이다.

중국은 오만 원유의 핵심 수요국이며 UAE·사우디아라비아·인도·미국·한국·일본과도 활발하게 교역한다. 오만의 대외무역은 에너지 가격과 아시아 수요에 크게 영향을 받는다.

소하르항은 호르무즈해협 외부에 위치하며 물류·석유화학·금속 클러스터를 보유한다. 살랄라항은 동서 간선항로와 인접한 환적거점이고, 두쿰항은 대규모 산업·에너지 프로젝트를 지원한다.

주요 교역·연결국

  • 중국
  • 아랍에미리트
  • 사우디아라비아
  • 인도
  • 미국
  • 일본
  • 대한민국
  • 카타르
  • 유럽연합
  • 동아프리카 국가

공급망 특징

  • 원유·LNG 수출 비중이 높음
  • 아시아 에너지시장 의존
  • 호르무즈해협과 인도양 항로 활용
  • 경제특구·자유무역지대 확대
  • 항만별 산업기능이 차별화
  • 해상안보와 유가변동 영향

MarketHub Point

오만의 공급망 가치는 에너지 수출뿐 아니라 호르무즈해협을 우회해 인도양으로 직접 연결되는 항만입지에서 발생한다.

5. Business Intelligence

Market Characteristics

오만 시장은 정부기관, 국영에너지기업, 경제특구 운영기관과 대형 민간기업의 영향력이 크다.

대형 프로젝트는 입찰, 현지 파트너, 기술이전, Omanization과 현지조달 조건을 포함하는 경우가 많다. 단순 장비수출보다 설계·조달·시공, 운영·정비와 인력교육을 결합한 방식이 유리하다.

Opportunities

  • LNG·가스처리
  • 정유·석유화학
  • 선박수리·해양기자재
  • 스마트항만·창고자동화
  • 그린수소·암모니아
  • 태양광·풍력·ESS
  • 담수화·수처리
  • 광물가공·금속소재
  • 수산·콜드체인
  • 관광·스마트시티

Risks

  • 유가·가스가격 변동
  • 정부·국영기업 의존
  • 프로젝트 발주 지연
  • 자국민 고용의무
  • 현지조달 요구
  • 작은 내수시장
  • 인근 UAE·사우디와의 경쟁
  • 중동 지정학적 긴장
  • 수자원·기후위험
6. Future Outlook

오만 경제는 2026년 원유생산 증가와 비석유산업 성장에 힘입어 회복세를 이어갈 전망이다. IMF는 2026년 성장률을 약 3.7%, 2027년은 약 3.0%로 전망했다.

장기적으로는 제11차 5개년 개발계획과 Oman Vision 2040이 산업다각화의 핵심이 된다. 정부는 물류·제조·관광·디지털경제·광업·청정에너지를 중심으로 민간투자를 확대할 계획이다.

그린수소 분야에서는 2030년 연간 100만 톤 생산을 목표로 두쿰과 도파르 지역에서 프로젝트 부지를 배정하고 있다. Hydrom은 수소 생산부터 암모니아·수출까지 통합형 가치사슬을 구축하는 전략을 추진하고 있다.

향후 주목할 변화

  • OPEC+ 생산정책
  • 국제유가·LNG 가격
  • 두쿰 투자집행
  • 그린수소 프로젝트
  • 소하르·살랄라 물류확장
  • 광물가공·금속산업
  • Omanization 정책
  • 관광·부동산 투자
  • 재정·공공부채
  • 중동 해상안보
7. MarketHub Insight

Market Position

Indian Ocean Energy–Logistics Gateway + Emerging Green Industry Platform

석유·가스, 인도양 항만과 경제특구를 기반으로 중동·인도·아프리카를 연결하고 수소·제조산업으로 전환하는 걸프 전략국가


Key Opportunities

  • LNG·가스
  • 정유·석유화학
  • 조선·선박수리
  • 스마트항만
  • 그린수소·암모니아
  • 재생에너지·ESS
  • 담수화·수처리
  • 광물가공
  • 수산·식품
  • 관광·도시개발

Recommended Strategy

Target

두쿰·소하르·살랄라 산업권별로 사업기회를 구분한다.

Partner

국영기업·경제특구·현지기업과 장기 협력구조를 구축한다.

Localize

현지조달, Omanization, 기술교육과 유지보수를 반영한다.

Expand

오만 항만을 활용해 GCC·인도·동아프리카 시장으로 확장한다.


Final Assessment

오만은 시장규모는 크지 않지만 에너지·항만·경제특구·수소산업을 결합해 한국기업의 중동·인도양 공급망 거점이 될 수 있는 전략시장이다.

8. References & Writing Verification

조사 범위

본 자료는 국제기구, 오만 정부·통계·에너지·물류기관의 최신 경제·산업·공급망 자료를 교차 검토하여 작성하였다.

국제기구

  • International Monetary Fund
  • World Bank
  • World Trade Organization
  • UNCTAD
  • International Energy Agency
  • GCC 관련 기관

정부 및 공공기관

  • National Centre for Statistics and Information
  • Ministry of Energy and Minerals
  • Oman Vision 2040 Implementation Follow-up Unit
  • Public Authority for Special Economic Zones and Free Zones
  • Hydrom
  • Asyad Group
  • Central Bank of Oman
  • KOTRA

주요 조사자료

  • IMF Oman 2025 Article IV Consultation
  • IMF Oman Staff Visit, June 2026
  • World Bank Oman Economic Outlook
  • Oman Statistical Yearbook 2025
  • Oman Monthly Statistical Bulletins 2026
  • Oman Green Hydrogen Strategy
  • Asyad Ports and Logistics Network
  • OPAZ Economic and Free Zone Reports

Writing Verification

본 문서는 다음 원칙에 따라 작성하였다.

  • 2024년·2025년 실적과 2026년 전망을 구분
  • 원유경제와 비석유경제를 분리해 평가
  • 항만별 산업기능을 구분
  • Vision 2040 목표와 실제 프로젝트를 구분
  • 수소 생산목표와 현재 개발단계를 분리
  • 석유·가스 의존도와 산업다각화 가능성을 함께 반영
  • 내수시장보다 공급망·경제특구 관점으로 분석
  • 대한민국의 에너지·조선·플랜트·수소 협력 관점 적용
  • MarketHub Country Intelligence 표준 템플릿 적용
WCI-130 Final Conclusion

오만은 원유·천연가스, 정유·석유화학, 항만·물류와 공공투자를 기반으로 성장해 온 걸프 경제이다.

Tổng sản phẩm quốc nội thực tế (GDP thực) tăng 2,4% vào năm 2025, và IMF dự báo tốc độ tăng trưởng khoảng 3,7% vào năm 2026 dựa trên sự gia tăng sản lượng dầu thô và sự mở rộng của các ngành công nghiệp ngoài dầu mỏ.

Thế mạnh lớn nhất của Oman không chỉ nằm ở dầu khí mà còn ở vị trí các cảng biển, kết nối eo biển Hormuz, Ấn Độ Dương, Đông Phi và châu Á thông qua Duqm, Sohar và Salalah.

Tầm nhìn Oman 2040 xác định sản xuất, logistics, khai thác mỏ, du lịch và năng lượng sạch là những trục tăng trưởng mới. Đặc biệt, Duqm có tiềm năng lớn để phát triển thành một trung tâm công nghiệp quy mô lớn, kết hợp lọc dầu, công nghiệp nặng và sản xuất hydro xanh.

Hàn Quốc không nên chỉ xem Oman như một nhà cung cấp dầu thô và khí hóa lỏng (LNG), mà nên tiếp cận nước này như một trung tâm hợp tác công nghiệp ở Ấn Độ Dương, kết nối các lĩnh vực đóng tàu, nhà máy ngoài khơi, sản xuất hydro, cảng thông minh, khử muối và chế biến khoáng sản.


Đánh giá cuối cùng

Oman là một 'nền kinh tế vùng Vịnh dựa trên dầu mỏ, logistics và đa dạng hóa công nghiệp', theo đuổi sự đa dạng hóa công nghiệp dựa trên tài nguyên dầu khí và các cảng biển ở Ấn Độ Dương.

MarketHub đánh giá Oman không chỉ đơn thuần là nhà cung cấp năng lượng, mà còn là một nền tảng năng lượng và công nghiệp ở Ấn Độ Dương, có khả năng mở rộng sang các nước GCC, Ấn Độ và Đông Phi bằng cách kết hợp năng lực đóng tàu, sản xuất công nghiệp, hydro và hậu cần thông minh của Hàn Quốc .